Kho từ › Idioms · deception › to throw someone a bone

to throw someone a bone

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
đưa cho ai đó một phần thưởng nhỏ để giữ họ hài lòng
UK /θroʊ ˈsʌmˌwʌn ə boʊn/ · US /θroʊ ˈsʌmˌwʌn ə boʊn/
to give someone a small reward to keep them satisfied
The manager threw him a bone by giving him a small bonus.
→ Giám đốc đã cho anh ta một phần thưởng nhỏ để giữ anh ta hài lòng.
She threw her team a bone with a pizza party after the project.→ Cô ấy đã đãi đội của mình một bữa tiệc pizza sau dự án.
Đồng nghĩa
give a small rewardappeasesatisfy
Collocations
throw someone a bonegive someone a bonethrow a bone to someone
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết để thể hiện sự khéo léo.
Cụm này thường dùng khi nói về việc làm hài lòng người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...