Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to throw someone a bone

/θroʊ ˈsʌmˌwʌn ə boʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa cho ai đó một phần thưởng nhỏ để giữ họ hài lòng phr.

Định nghĩa · to give someone a small reward to keep them satisfied

“The manager threw him a bone by giving him a small bonus.”Giám đốc đã cho anh ta một phần thưởng nhỏ để giữ anh ta hài lòng.

“She threw her team a bone with a pizza party after the project.”Cô ấy đã đãi đội của mình một bữa tiệc pizza sau dự án.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết để thể hiện sự khéo léo.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về việc làm hài lòng người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...