to have skeletons in the closet
/hæv ˈskɛlɪtənz ɪn ðə ˈklɑːzɪt/ B2 IELTS
Nghĩa
có bí mật hoặc vấn đề ẩn giấu
phr.
Định nghĩa · to have secrets or hidden problems
“Every politician has skeletons in the closet.”Mọi chính trị gia đều có bí mật ẩn giấu.
“She has some skeletons in her closet from her past.”Cô ấy có một số bí mật trong quá khứ.
Đồng nghĩa
hidden secretspast mistakesconcealed issues
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự phê phán trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng để chỉ bí mật xấu hổ.