to put on a front
/pʊt ɒn ə frʌnt/ B2 IELTS
Nghĩa
giả vờ là điều gì đó mà người ta không phải
phr.
Định nghĩa · to pretend to be something one is not
“He put on a front to impress his colleagues.”Anh ta giả vờ để gây ấn tượng với đồng nghiệp.
“She puts on a front of confidence in meetings.”Cô ấy giả vờ tự tin trong các cuộc họp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để thể hiện sự giả tạo trong văn viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về việc giả vờ.