Kho từ › Idioms · honesty › come to the light

come to the light

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
tiết lộ sự thật về điều gì đó đã bị giấu kín
UK /kʌm tə ðə laɪt/ · US /kʌm tə ðə laɪt/
to reveal the truth about something hidden
The truth eventually came to the light after the investigation.
→ Sự thật cuối cùng đã được tiết lộ sau cuộc điều tra.
It's important to let the truth come to the light.→ Điều quan trọng là để sự thật được tiết lộ.
Đồng nghĩa
reveal the truthuncover
Collocations
come to the light about somethingalways come to the lightwant the truth to come to the light
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi bàn về sự thật trong bài viết.
Thường dùng khi sự thật được tiết lộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...