speak with candor
Nghĩa
Định nghĩa · to express opinions honestly and openly
“She spoke with candor about the challenges she faced.”Cô ấy bày tỏ một cách chân thật về những thách thức mà cô gặp phải.
“It's refreshing to speak with candor in discussions.”Thật tuyệt vời khi nói một cách chân thật trong các cuộc thảo luận.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thẳng thắn trong phần viết.
Ghi chú · Thường được dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.