Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speak with candor

/spiːk wɪð ˈkændər/ B2 IELTS

Nghĩa

bày tỏ ý kiến một cách thành thật và cởi mở phr.

Định nghĩa · to express opinions honestly and openly

“She spoke with candor about the challenges she faced.”Cô ấy bày tỏ một cách chân thật về những thách thức mà cô gặp phải.

“It's refreshing to speak with candor in discussions.”Thật tuyệt vời khi nói một cách chân thật trong các cuộc thảo luận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thẳng thắn trong phần viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...