Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

no strings attached

/noʊ strɪŋz əˈtæʧt/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra điều gì đó mà không có điều kiện kèm theo phr.

Định nghĩa · to offer something without any conditions

“I helped him with no strings attached.”Tôi đã giúp anh ấy mà không có điều kiện gì.

“She offered her support with no strings attached.”Cô ấy đã đưa ra sự hỗ trợ mà không có điều kiện nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính trực trong giao tiếp.

Ghi chú · Thường dùng khi không có điều kiện đi kèm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...