Kho từ › Idioms · honesty › no strings attached

no strings attached

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
đưa ra điều gì đó mà không có điều kiện kèm theo
UK /noʊ strɪŋz əˈtæʧt/ · US /noʊ strɪŋz əˈtæʧt/
to offer something without any conditions
I helped him with no strings attached.
→ Tôi đã giúp anh ấy mà không có điều kiện gì.
She offered her support with no strings attached.→ Cô ấy đã đưa ra sự hỗ trợ mà không có điều kiện nào.
Đồng nghĩa
unconditionalfree of conditions
Collocations
no strings attached offeralways no strings attachedwant to give something with no strings attached
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính trực trong giao tiếp.
Thường dùng khi không có điều kiện đi kèm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...