Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a clear conscience

/kip ə klɪr ˈkɒnʃəns/ B2 IELTS

Nghĩa

hành động theo cách khiến bạn cảm thấy tốt về bản thân phr.

Định nghĩa · to act in ways that make you feel good about yourself

“She tries to keep a clear conscience by being honest.”Cô ấy cố gắng giữ lương tâm trong sạch bằng cách thành thật.

“It's important to keep a clear conscience in all dealings.”Điều quan trọng là giữ lương tâm trong sạch trong tất cả các giao dịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính trực trong bài viết.

Ghi chú · Thể hiện đạo đức và sự chân thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...