Kho từ › Idioms · honesty › keep a clear conscience

keep a clear conscience

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
hành động theo cách khiến bạn cảm thấy tốt về bản thân
UK /kip ə klɪr ˈkɒnʃəns/ · US /kip ə klɪr ˈkɒnʃəns/
to act in ways that make you feel good about yourself
She tries to keep a clear conscience by being honest.
→ Cô ấy cố gắng giữ lương tâm trong sạch bằng cách thành thật.
It's important to keep a clear conscience in all dealings.→ Điều quan trọng là giữ lương tâm trong sạch trong tất cả các giao dịch.
Đồng nghĩa
act ethicallybe moral
Collocations
keep a clear conscience about somethingalways keep a clear consciencenot afraid to keep a clear conscience
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chính trực trong bài viết.
Thể hiện đạo đức và sự chân thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...