Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand by the truth

/stænd baɪ ðə truːθ/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ và bảo vệ điều gì là đúng phr.

Định nghĩa · to support and defend what is true

“He always stands by the truth, no matter the consequences.”Anh ấy luôn đứng về phía sự thật, bất kể hậu quả.

“It's important to stand by the truth in difficult times.”Điều quan trọng là đứng về phía sự thật trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiên định trong phần viết.

Ghi chú · Thể hiện sự bảo vệ sự thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...