Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be open about something

/bi ˈoʊpən əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ thông tin một cách chân thật và rõ ràng phr.

Định nghĩa · to share information honestly and clearly

“She is open about her past experiences.”Cô ấy cởi mở về những trải nghiệm trong quá khứ của mình.

“It's good to be open about your feelings in a relationship.”Thật tốt khi cởi mở về cảm xúc của bạn trong một mối quan hệ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cởi mở trong phần viết.

Ghi chú · Thể hiện sự cởi mở và chân thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...