Kho từ › Idioms · endings › finish what you started

finish what you started

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
hoàn thành một nhiệm vụ hoặc dự án mà bạn đã bắt đầu
UK /ˈfɪnɪʃ wʌt jʊ ˈstɑrtəd/ · US /ˈfɪnɪʃ wʌt jʊ ˈstɑrtəd/
to complete a task or project you began
You need to finish what you started before moving on.
→ Bạn cần hoàn thành những gì đã bắt đầu trước khi tiếp tục.
He always tries to finish what he started.→ Anh ấy luôn cố gắng hoàn thành những gì đã bắt đầu.
Đồng nghĩa
completefinish
Collocations
finish what you started on timefinish what you started properly
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong bài thi.
Dùng để khuyến khích hoàn thành công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...