Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · love · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to find one's better half

/tu faɪnd wʌnz ˈbɛtər hæf/ B2 IELTS

Nghĩa

tìm thấy nửa kia của mình phr.

Định nghĩa · to find a perfect romantic partner

“After years of searching, he finally found his better half.”Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng anh đã tìm thấy nửa kia của mình.

“She believes everyone has a better half waiting for them.”Cô ấy tin rằng ai cũng có nửa kia đang chờ đợi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kết nối với ai đó trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về tình yêu đích thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...