Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3547

companion

/kəm'pænjən/

danh từ

  • bạn, bầu bạn
    • faithful companion: người bạn trung thành
    • the companions of the journey: những người bạn (đi) đường
  • người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
  • sổ tay, sách hướng dẫn
    • the gardener's companion: sổ tay người làm vườn
  • vật cùng đôi
    • companion shoe: chiếc giày cùng đôi

nội động từ

  • (: with) làm bạn với
Đồng nghĩa partnerfriendallycomrade
Trái nghĩa enemyopponentstranger
Định nghĩa tiếng Anh

n. a friend who is frequently in the company of another\nn. a traveler who accompanies you\nn. one paid to accompany or assist or live with another

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...