Kho từ › Idioms · deception › to play dumb

to play dumb

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
giả vờ không biết hoặc không hiểu điều gì
UK · US
to pretend not to know or understand something
He played dumb when asked about the missing files.
→ Anh ta giả vờ không biết khi được hỏi về các tệp bị mất.
Don't play dumb; you know what I'm talking about.→ Đừng giả vờ không biết; bạn biết tôi đang nói về điều gì.
Đồng nghĩa
feign ignoranceact clueless
Collocations
play dumbdumb act
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp trong IELTS.
Dùng khi ai đó cố ý không muốn trả lời câu hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...