Kho từ › Idioms · deception › to play it straight

to play it straight

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
trung thực và thẳng thắn
UK · US
to be honest and direct
Let's play it straight and tell the truth.
→ Hãy trung thực và nói sự thật.
He decided to play it straight with his boss.→ Anh ta quyết định trung thực với sếp của mình.
Đồng nghĩa
be honesttell the truth
Collocations
play it straightstraight talk
🎯 IELTS: Có thể áp dụng trong phần thảo luận về đạo đức.
Dùng khi khuyến khích sự trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...