Kho từ › Idioms · deception › to put on a show

to put on a show

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
giả vờ làm điều gì đó mà bạn không phải
UK · US
to pretend to be something you are not
He puts on a show of being rich, but he isn't.
→ Anh ta giả vờ là người giàu có, nhưng không phải.
Don't put on a show; just be yourself.→ Đừng giả vờ; hãy là chính mình.
Đồng nghĩa
pretendact
Collocations
put on a showshow off
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần mô tả về tính cách.
Dùng khi ai đó cố gắng thể hiện điều gì đó không thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...