to put on a show
B2 IELTS
Nghĩa
giả vờ làm điều gì đó mà bạn không phải
phr.
Định nghĩa · to pretend to be something you are not
“He puts on a show of being rich, but he isn't.”Anh ta giả vờ là người giàu có, nhưng không phải.
“Don't put on a show; just be yourself.”Đừng giả vờ; hãy là chính mình.
Cụm hay dùng
put on a showshow off
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần mô tả về tính cách.
Ghi chú · Dùng khi ai đó cố gắng thể hiện điều gì đó không thật.