Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to mislead someone

B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin sai cho ai đó phr.

Định nghĩa · to give someone false information

“The instructions misled me into making mistakes.”Hướng dẫn đã khiến tôi mắc sai lầm.

“Don't mislead others with false claims.”Đừng làm sai lệch người khác bằng những tuyên bố sai trái.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần viết để nhấn mạnh về sự trung thực.

Ghi chú · Dùng khi ai đó cung cấp thông tin không chính xác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...