to mislead someone
Nghĩa
Định nghĩa · to give someone false information
“The instructions misled me into making mistakes.”Hướng dẫn đã khiến tôi mắc sai lầm.
“Don't mislead others with false claims.”Đừng làm sai lệch người khác bằng những tuyên bố sai trái.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần viết để nhấn mạnh về sự trung thực.
Ghi chú · Dùng khi ai đó cung cấp thông tin không chính xác.