Kho từ › Idioms · deception › to sell yourself short

to sell yourself short

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
đánh giá thấp giá trị của bản thân hoặc khả năng của mình
UK · US
to undervalue oneself or one's abilities
Don't sell yourself short; you have great skills.
→ Đừng đánh giá thấp bản thân; bạn có những kỹ năng tuyệt vời.
She sold herself short in the interview.→ Cô ấy đã đánh giá thấp bản thân trong cuộc phỏng vấn.
Đồng nghĩa
undervaluebelittle
Collocations
sell shortshort change
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự tự tin trong phỏng vấn.
Dùng khi ai đó không nhận thức được giá trị của mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...