Kho từ › Idioms · honesty › have no secrets

have no secrets

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
hoàn toàn cởi mở và trung thực với ai đó.
UK /hæv noʊ ˈsiːkrəts/ · US /hæv noʊ ˈsiːkrəts/
to be completely open and honest with someone.
In a good relationship, you should have no secrets from each other.
→ Trong một mối quan hệ tốt, bạn không nên có bí mật với nhau.
We have no secrets; we share everything.→ Chúng tôi không có bí mật; chúng tôi chia sẻ mọi thứ.
Đồng nghĩa
be transparentbe open
Collocations
have no secrets between ushave no secrets in a relationship
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chân thành trong các bài viết.
Sử dụng để nhấn mạnh sự cởi mở trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...