Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

have no secrets

/hæv noʊ ˈsiːkrəts/ B2 IELTS

Nghĩa

hoàn toàn cởi mở và trung thực với ai đó. phr.

Định nghĩa · to be completely open and honest with someone.

“In a good relationship, you should have no secrets from each other.”Trong một mối quan hệ tốt, bạn không nên có bí mật với nhau.

“We have no secrets; we share everything.”Chúng tôi không có bí mật; chúng tôi chia sẻ mọi thứ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự chân thành trong các bài viết.

Ghi chú · Sử dụng để nhấn mạnh sự cởi mở trong mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...