to throw a curveball
Nghĩa
Định nghĩa · to introduce an unexpected challenge or surprise
“The sudden change in plans threw everyone a curveball.”Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã khiến mọi người bất ngờ.
“Her resignation threw a curveball into the project.”Sự từ chức của cô ấy đã tạo ra một bất ngờ cho dự án.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để diễn tả sự bất ngờ.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc cuộc sống.