Kho từ › Idioms · deception › to tell a tall tale

to tell a tall tale

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
kể một câu chuyện phóng đại khó tin
UK · US
to tell an exaggerated story that is hard to believe
He loves to tell tall tales about his childhood.
→ Anh ấy thích kể những câu chuyện phóng đại về thời thơ ấu của mình.
She told a tall tale about her vacation that sounded unbelievable.→ Cô ấy đã kể một câu chuyện phóng đại về kỳ nghỉ của mình nghe có vẻ không thể tin được.
Đồng nghĩa
exaggeratefabricate
Collocations
tell tall talesincredible storiesexaggerated accounts
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự sáng tạo.
Thường dùng để nói về sự phóng đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...