Kho từ › Idioms · deception › to drop a bombshell

to drop a bombshell

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
tiết lộ thông tin gây sốc một cách bất ngờ
UK · US
to reveal shocking information unexpectedly
The announcement dropped a bombshell on the entire team.
→ Thông báo đã gây sốc cho toàn đội.
She dropped a bombshell when she announced her resignation.→ Cô ấy đã gây sốc khi thông báo từ chức.
Đồng nghĩa
shocksurprise
Collocations
drop a bombshellshocking newsunexpected revelation
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để tạo sự hấp dẫn cho bài viết.
Thường dùng khi nói về thông tin gây sốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...