Kho từ › Idioms · deception › to feather one's nest

to feather one's nest

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
làm giàu cho bản thân trên sự thiệt hại của người khác
UK /ˈfɛðər wʌnz nɛst/ · US /ˈfɛðər wʌnz nɛst/
to enrich oneself at the expense of others
He feathered his nest by taking bribes from suppliers.
→ Anh ta làm giàu cho bản thân bằng cách nhận hối lộ từ các nhà cung cấp.
Politicians often feather their nests while in office.→ Các chính trị gia thường làm giàu cho bản thân trong khi giữ chức vụ.
Đồng nghĩa
enrichexploit
Collocations
feather one's nestbe caught feathering one's nest
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ sự tham lam trong phần viết.
Thường chỉ hành vi tham lam không trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...