Kho từ › Idioms · honesty › own up to something

own up to something

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
thừa nhận rằng bạn đã làm sai điều gì đó
UK /oʊn ʌp tə ˈsʌmθɪŋ/ · US /oʊn ʌp tə ˈsʌmθɪŋ/
to admit that you have done something wrong
He had to own up to his mistakes during the meeting.
→ Anh ấy phải thừa nhận sai lầm của mình trong cuộc họp.
It's hard to own up to mistakes, but it's necessary.→ Khó để thừa nhận sai lầm, nhưng điều đó là cần thiết.
Đồng nghĩa
admitconfess
Collocations
own up to mistakesown up to the truth
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự trung thực.
Thể hiện sự dũng cảm khi thừa nhận sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...