Kho từ › family › aunt

aunt

A1 n. 📁 family
Cô/dì/bác gái
UK /ɑːnt/ · US /ɑːnt/
The sister of one's parent.
Aunt Mary is here.
→ Bác Mary ở đây.
Aunt Mary came to visit.→ Dì Mary đến thăm.
Đồng nghĩa
auntierelative
Collocations
aunt and uncleauntie
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về gia đình trong IELTS Speaking.
Có thể dùng 'auntie' thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...