Kho từ › Idioms · praise › make a big deal out of something

make a big deal out of something

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
phóng đại tầm quan trọng của điều gì đó
UK /meɪk ə bɪɡ diːl aʊt ʌv ˈsʌmθɪŋ/ · US /meɪk ə bɪɡ diːl aʊt ʌv ˈsʌmθɪŋ/
to exaggerate the importance of something
Don't make a big deal out of the small mistake.
→ Đừng phóng đại vấn đề nhỏ đó.
He tends to make a big deal out of compliments.→ Anh ấy có xu hướng phóng đại về lời khen.
Đồng nghĩa
exaggerateoveremphasize
Collocations
make a big deal out ofmake a fuss about
🎯 IELTS: Tránh sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Sử dụng khi muốn chỉ trích sự phóng đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...