Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give credit where credit is due

/tə ɡɪv ˈkrɛdɪt wɛr ˈkrɛdɪt ɪz du/ B2 IELTS

Nghĩa

thừa nhận đóng góp của ai đó phr.

Định nghĩa · to acknowledge someone's contributions

“You should give credit where credit is due for her hard work.”Bạn nên thừa nhận công sức của cô ấy.

“He gave credit where credit was due during the meeting.”Anh ấy đã thừa nhận công lao trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Hãy nhớ đưa ra ví dụ cụ thể khi sử dụng thành ngữ này.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...