Kho từ › Idioms · praise › to give someone a shout-out

to give someone a shout-out

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
công nhận ai đó công khai
UK /tə ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈʃaʊtˌaʊt/ · US /tə ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈʃaʊtˌaʊt/
to publicly acknowledge someone
I want to give a shout-out to my team for their hard work.
→ Tôi muốn công nhận đội của mình vì sự chăm chỉ.
He gave a shout-out to his mentor during the speech.→ Anh ấy đã công nhận người hướng dẫn trong bài phát biểu.
Đồng nghĩa
acknowledgerecognize
Collocations
give a shout-out to someonegive a shout-out on social media
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự công nhận trong giao tiếp.
Thường dùng trong các sự kiện hoặc trên mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...