to give someone a shout-out
Nghĩa
Định nghĩa · to publicly acknowledge someone
“I want to give a shout-out to my team for their hard work.”Tôi muốn công nhận đội của mình vì sự chăm chỉ.
“He gave a shout-out to his mentor during the speech.”Anh ấy đã công nhận người hướng dẫn trong bài phát biểu.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự công nhận trong giao tiếp.
Ghi chú · Thường dùng trong các sự kiện hoặc trên mạng xã hội.