Kho từ › Idioms · praise › to raise the bar

to raise the bar

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
đặt ra tiêu chuẩn cao hơn
UK /tə reɪz ðə bɑr/ · US /tə reɪz ðə bɑr/
to set higher standards
This project really raised the bar for quality.
→ Dự án này thực sự đã nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng.
They raised the bar with their innovative approach.→ Họ đã nâng cao tiêu chuẩn với cách tiếp cận sáng tạo.
Đồng nghĩa
improveenhance
Collocations
raise the bar in performanceraise the bar for success
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Dùng khi muốn nói về việc nâng cao tiêu chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...