Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to pat someone on the back

/tə pæt ˈsʌmˌwʌn ɒn ðə bæk/ B2 IELTS

Nghĩa

khen ngợi ai đó vì công việc của họ phr.

Định nghĩa · to praise someone for their work

“The manager patted him on the back for his hard work.”Quản lý đã khen ngợi anh ấy vì sự chăm chỉ.

“She received a pat on the back for her successful project.”Cô ấy đã nhận được lời khen cho dự án thành công của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự khích lệ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự khích lệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...