raise one's voice
/reɪz wʌnz vɔɪs/ B2 IELTS
Nghĩa
nói to vì tức giận
phr.
Định nghĩa · to speak loudly because of anger
“He raised his voice during the argument.”Anh ấy đã nói to trong cuộc tranh cãi.
“Don't raise your voice at me.”Đừng nói to với tôi.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi.