Kho từ › Idioms · anger › raise one's voice

raise one's voice

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
nói to vì tức giận
UK /reɪz wʌnz vɔɪs/ · US /reɪz wʌnz vɔɪs/
to speak loudly because of anger
He raised his voice during the argument.
→ Anh ấy đã nói to trong cuộc tranh cãi.
Don't raise your voice at me.→ Đừng nói to với tôi.
Đồng nghĩa
shoutyell
Collocations
raise one's voice over somethingraise one's voice at someone
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh cãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...