set someone off
/sɛt ˈsʌmən ɔf/ B2 IELTS
Nghĩa
khiến ai đó trở nên tức giận
phr.
Định nghĩa · to cause someone to become angry
“His comments set her off.”Những bình luận của anh ấy đã khiến cô ấy tức giận.
“Don't set him off with that topic.”Đừng khiến anh ấy tức giận với chủ đề đó.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện tác động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kích thích cảm xúc của người khác.