Kho từ › Idioms · anger › set someone off

set someone off

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
khiến ai đó trở nên tức giận
UK /sɛt ˈsʌmən ɔf/ · US /sɛt ˈsʌmən ɔf/
to cause someone to become angry
His comments set her off.
→ Những bình luận của anh ấy đã khiến cô ấy tức giận.
Don't set him off with that topic.→ Đừng khiến anh ấy tức giận với chủ đề đó.
Đồng nghĩa
provokeirritate
Collocations
set someone off over somethingset someone off at someone
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện tác động trong bài viết.
Dùng để chỉ sự kích thích cảm xúc của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...