Kho từ › Idioms · anger › be on a rampage

be on a rampage

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất tức giận và hành động bạo lực
UK /bi ɒn ə ˈræmpeɪdʒ/ · US /bi ɒn ə ˈræmpeɪdʒ/
to be very angry and act violently
He was on a rampage after the news.
→ Anh ấy đã rất tức giận sau khi nghe tin.
The crowd was on a rampage after the loss.→ Đám đông đã rất tức giận sau khi thua.
Đồng nghĩa
act violentlyrage
Collocations
be on a rampage about somethingbe on a rampage against someone
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự giận dữ mạnh mẽ và hành động bạo lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...