get into a huff
/ɡɛt ˈɪntu ə hʌf/ B2 IELTS
Nghĩa
trở nên tức giận và từ chối nói chuyện
phr.
Định nghĩa · to become angry and refuse to talk
“He got into a huff after the criticism.”Anh ấy đã tức giận sau khi bị chỉ trích.
“Don't get into a huff over small mistakes.”Đừng tức giận vì những lỗi nhỏ nhặt.
Đồng nghĩa
be offendedbe upset
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi ai đó không muốn giao tiếp.