Kho từ › Idioms · indifference › shrug it off

shrug it off

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
coi nhẹ điều gì đó
UK /ʃrʌɡ ɪt ɔf/ · US /ʃrʌɡ ɪt ɔf/
to dismiss something as unimportant
She just shrugged it off when I mentioned the criticism.
→ Cô ấy chỉ coi nhẹ khi tôi đề cập đến sự chỉ trích.
He shrugged off the bad news without a second thought.→ Anh ấy đã coi nhẹ tin xấu mà không do dự.
Đồng nghĩa
dismissignore
Collocations
shrug it offshrug off the criticism
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện phản ứng trong tình huống cụ thể.
Thể hiện thái độ không quan tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...