Kho từ › Idioms · indifference › bored to tears

bored to tears

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
cực kỳ chán
UK /bɔrd tu tɪrz/ · US /bɔrd tu tɪrz/
extremely bored
The lecture was so dull, I was bored to tears.
→ Bài giảng thật nhàm chán, tôi cảm thấy cực kỳ chán.
He was bored to tears during the movie.→ Anh ấy đã cảm thấy cực kỳ chán trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩa
extremely boredfed up
Collocations
bored to tearsbored to death
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để mô tả trải nghiệm.
Dùng để diễn tả cảm giác chán nản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...