bored to tears
/bɔrd tu tɪrz/ B2 IELTS
Nghĩa
cực kỳ chán
phr.
Định nghĩa · extremely bored
“The lecture was so dull, I was bored to tears.”Bài giảng thật nhàm chán, tôi cảm thấy cực kỳ chán.
“He was bored to tears during the movie.”Anh ấy đã cảm thấy cực kỳ chán trong suốt bộ phim.
Đồng nghĩa
extremely boredfed up
Cụm hay dùng
bored to tearsbored to death
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để mô tả trải nghiệm.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm giác chán nản.