Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · indifference · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play it cool

/pleɪ ɪt kul/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ bình tĩnh và thoải mái phr.

Định nghĩa · to remain calm and relaxed

“She played it cool during the interview.”Cô ấy giữ bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn.

“He tried to play it cool despite the pressure.”Anh ấy cố gắng giữ bình tĩnh mặc dù bị áp lực.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thái độ.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...