Kho từ › Idioms · indifference › couldn't care less

couldn't care less

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
không quan tâm chút nào về điều gì
UK /ˈkʊdnt kɛr lɛs/ · US /ˈkʊdnt kɛr lɛs/
to not care at all about something
I couldn't care less about the latest fashion trends.
→ Tôi không quan tâm chút nào về những xu hướng thời trang mới nhất.
He couldn't care less if he fails the exam.→ Anh ấy không quan tâm chút nào nếu anh ấy thi rớt.
Đồng nghĩa
not carebe indifferent
Collocations
couldn't care less aboutI couldn't care less
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự thờ ơ.
Thường dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...