Kho từ › Idioms · indifference › flying under the radar

flying under the radar

B2 phr. 📁 Idioms · indifference IELTS
tránh thu hút sự chú ý
UK /ˈflaɪɪŋ ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/ · US /ˈflaɪɪŋ ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/
to avoid attracting attention
She prefers to fly under the radar at work.
→ Cô ấy thích làm việc âm thầm ở công ty.
He has been flying under the radar since the scandal.→ Anh ấy đã tránh thu hút sự chú ý kể từ khi xảy ra scandal.
Đồng nghĩa
stay unnoticedbe inconspicuous
Collocations
fly under the radarflying under the radar
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả tình huống trong bài viết.
Dùng để chỉ người không muốn nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...