Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to commend someone

/tə kəˈmɛnd ˈsʌmwʌn/ B2 IELTS

Nghĩa

khen ngợi ai đó vì thành tựu hoặc phẩm chất của họ phr.

Định nghĩa · to praise someone for their achievements or qualities

“The teacher commended John for his excellent project.”Giáo viên đã khen ngợi John vì dự án xuất sắc của cậu ấy.

“She was commended for her hard work and dedication.”Cô ấy được khen ngợi vì sự chăm chỉ và cống hiến của mình.

Đồng nghĩa praiseapplaud

Mẹo IELTS · Sử dụng từ 'commend' để thể hiện sự khen ngợi trong bài viết.

Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...