Kho từ › Idioms · praise › to commend someone

to commend someone

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
khen ngợi ai đó vì thành tựu hoặc phẩm chất của họ
UK /kəˈmɛnd/ · US /kəˈmɛnd/
to praise someone for their achievements or qualities
The teacher commended John for his excellent project.
→ Giáo viên đã khen ngợi John vì dự án xuất sắc của cậu ấy.
She was commended for her hard work and dedication.→ Cô ấy được khen ngợi vì sự chăm chỉ và cống hiến của mình.
Đồng nghĩa
praiseapplaud
Collocations
commend someone forcommend highly
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'commend' để thể hiện sự khen ngợi trong bài viết.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...