Kho từ › Idioms · praise › to give credit to

to give credit to

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
công nhận đóng góp hoặc nỗ lực của ai đó
UK /ˈkrɛdɪt/ · US /ˈkrɛdɪt/
to acknowledge someone's contribution or effort
We must give credit to the team for their hard work.
→ Chúng ta phải công nhận đội ngũ vì sự chăm chỉ của họ.
She gave credit to her mentor for guiding her.→ Cô ấy đã công nhận người hướng dẫn của mình vì đã chỉ dẫn cho cô.
Đồng nghĩa
acknowledgerecognize
Collocations
give full credit togive credit where it's due
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Thường dùng để công nhận sự đóng góp trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...