Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be the talk of the town

/tɔːk/ B2 IELTS

Nghĩa

được bàn tán và khen ngợi rộng rãi phr.

Định nghĩa · to be widely discussed and praised

“Her performance was the talk of the town.”Buổi biểu diễn của cô ấy đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thành phố.

“The new restaurant is the talk of the town.”Nhà hàng mới là chủ đề bàn tán của cả thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nổi bật trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều gì đó nổi bật trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...