to be the talk of the town
Nghĩa
Định nghĩa · to be widely discussed and praised
“Her performance was the talk of the town.”Buổi biểu diễn của cô ấy đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thành phố.
“The new restaurant is the talk of the town.”Nhà hàng mới là chủ đề bàn tán của cả thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nổi bật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều gì đó nổi bật trong xã hội.