Kho từ › Idioms · praise › to be the talk of the town

to be the talk of the town

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được bàn tán và khen ngợi rộng rãi
UK /tɔːk/ · US /tɔːk/
to be widely discussed and praised
Her performance was the talk of the town.
→ Buổi biểu diễn của cô ấy đã trở thành chủ đề bàn tán của cả thành phố.
The new restaurant is the talk of the town.→ Nhà hàng mới là chủ đề bàn tán của cả thành phố.
Đồng nghĩa
popularfamous
Collocations
become the talk of the townmake someone the talk of the town
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nổi bật trong bài viết.
Thường dùng để chỉ điều gì đó nổi bật trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...