Kho từ › Idioms · praise › to earn a reputation

to earn a reputation

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được biết đến vì một phẩm chất hoặc thành tựu nhất định
UK /ˈrɛp.jʊ.t̬eɪ.ʃən/ · US /ˈrɛp.jʊ.t̬eɪ.ʃən/
to be known for a certain quality or achievement
She earned a reputation as a skilled artist.
→ Cô ấy đã có được danh tiếng là một nghệ sĩ tài năng.
He earned a reputation for his honesty.→ Anh ấy đã có được danh tiếng vì sự trung thực của mình.
Đồng nghĩa
gain a reputationbuild a reputation
Collocations
earn a good reputationearn a bad reputation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nổi tiếng trong một lĩnh vực nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...