Kho từ › Idioms · praise › to be well-regarded

to be well-regarded

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
được tôn trọng và ngưỡng mộ
UK /ˈrɪɡɑːrd/ · US /ˈrɪɡɑːrd/
to be respected and admired
She is well-regarded in her field.
→ Cô ấy được tôn trọng trong lĩnh vực của mình.
He is well-regarded for his contributions to science.→ Anh ấy được tôn trọng vì những đóng góp cho khoa học.
Đồng nghĩa
respectedadmired
Collocations
be well-regarded in a professionbe well-regarded by peers
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự tôn trọng trong nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...