Kho từ › Idioms · praise › to be a role model

to be a role model

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
là người mà người khác ngưỡng mộ
UK /roʊl ˈmɒd.əl/ · US /roʊl ˈmɒd.əl/
to be someone others look up to
She is a role model for young girls.
→ Cô ấy là hình mẫu cho các cô gái trẻ.
He strives to be a role model for his community.→ Anh ấy cố gắng trở thành hình mẫu cho cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
exampleinspiration
Collocations
be a positive role modelbecome a role model
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ngưỡng mộ trong bài viết.
Dùng để chỉ người có ảnh hưởng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...