Kho từ › Idioms · praise › to shine in one's field

to shine in one's field

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
xuất sắc hoặc nổi bật trong một lĩnh vực cụ thể
UK /ʃaɪn/ · US /ʃaɪn/
to excel or be outstanding in a specific area
He shines in his field as a scientist.
→ Anh ấy nổi bật trong lĩnh vực của mình như một nhà khoa học.
She shines in her field of literature.→ Cô ấy nổi bật trong lĩnh vực văn học.
Đồng nghĩa
excelstand out
Collocations
shine in one's professionshine brightly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự xuất sắc trong bài viết.
Dùng để chỉ sự xuất sắc trong nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...