Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to be a source of pride

/praɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

là điều gì đó mang lại niềm tự hào cho ai đó phr.

Định nghĩa · to be something that brings pride to someone

“Her achievements are a source of pride for her family.”Những thành tựu của cô ấy là niềm tự hào của gia đình.

“The team's victory was a source of pride for the school.”Chiến thắng của đội bóng là niềm tự hào của trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự hào trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ niềm tự hào trong gia đình hoặc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...