Kho từ › Idioms · praise › to be a source of pride

to be a source of pride

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
là điều gì đó mang lại niềm tự hào cho ai đó
UK /praɪd/ · US /praɪd/
to be something that brings pride to someone
Her achievements are a source of pride for her family.
→ Những thành tựu của cô ấy là niềm tự hào của gia đình.
The team's victory was a source of pride for the school.→ Chiến thắng của đội bóng là niềm tự hào của trường.
Đồng nghĩa
pridehonor
Collocations
be a source of pride forbecome a source of pride
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự hào trong bài viết.
Dùng để chỉ niềm tự hào trong gia đình hoặc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...