to be a source of pride
Nghĩa
Định nghĩa · to be something that brings pride to someone
“Her achievements are a source of pride for her family.”Những thành tựu của cô ấy là niềm tự hào của gia đình.
“The team's victory was a source of pride for the school.”Chiến thắng của đội bóng là niềm tự hào của trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự hào trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ niềm tự hào trong gia đình hoặc nhóm.