Kho từ › Idioms · anger › get into a tangle

get into a tangle

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
trở nên bối rối hoặc gặp khó khăn
UK /ɡɛt ˈɪntuː ə ˈtæŋɡl/ · US /ɡɛt ˈɪntuː ə ˈtæŋɡl/
to become confused or involved in a difficult situation
He got into a tangle with his boss over the project.
→ Anh ấy đã gặp rắc rối với sếp về dự án.
Don’t get into a tangle; just explain your point clearly.→ Đừng bối rối; chỉ cần giải thích rõ ràng quan điểm của bạn.
Đồng nghĩa
get confusedget caught up
Collocations
get into a tangle over detailsget into a tangle with someone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự khó khăn trong bài viết.
Cụm từ này chỉ sự bối rối trong tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...