Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · anger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be at odds

/bi æt ɒdz/ B2 IELTS

Nghĩa

không đồng ý hoặc có ý kiến khác nhau phr.

Định nghĩa · to disagree or have different opinions

“They are at odds about how to handle the situation.”Họ không đồng ý về cách giải quyết tình huống.

“The two friends were at odds over the plan.”Hai người bạn không đồng ý về kế hoạch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự khác biệt trong quan điểm.

Ghi chú · Cụm từ này thường chỉ sự bất đồng ý kiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...