be in a stew
/bi ɪn ə stjuː/ B2 IELTS
Nghĩa
cảm thấy lo lắng hoặc buồn bã
phr.
Định nghĩa · to be worried or upset
“She’s in a stew about the upcoming exam.”Cô ấy rất lo lắng về kỳ thi sắp tới.
“He was in a stew after the argument with his friend.”Anh ấy rất buồn sau cuộc cãi vã với bạn.
Đồng nghĩa
be anxiousbe troubled
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này chỉ sự lo lắng hoặc bất an.