Kho từ › Idioms · anger › be on the edge

be on the edge

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
rất lo lắng hoặc tức giận
UK /bi ɒn ði ɛdʒ/ · US /bi ɒn ði ɛdʒ/
to be very nervous or angry
He’s on the edge after the stressful week.
→ Anh ấy rất lo lắng sau một tuần căng thẳng.
She’s been on the edge since the argument.→ Cô ấy đã rất tức giận kể từ cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
be tensebe anxious
Collocations
be on the edge of a breakdownbe on the edge during a crisis
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Cụm từ này chỉ sự căng thẳng hoặc tức giận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...