be on the edge
/bi ɒn ði ɛdʒ/ B2 IELTS
Nghĩa
rất lo lắng hoặc tức giận
phr.
Định nghĩa · to be very nervous or angry
“He’s on the edge after the stressful week.”Anh ấy rất lo lắng sau một tuần căng thẳng.
“She’s been on the edge since the argument.”Cô ấy đã rất tức giận kể từ cuộc cãi vã.
Đồng nghĩa
be tensebe anxious
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này chỉ sự căng thẳng hoặc tức giận.